hữu thất

Học thuật
Thân thiện
hữu thất

Anh ấy đã hữu thất và sống hạnh phúc trong ngôi nhà mới.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (Cổ văn):
    • vợ: "Hữu thất" một thành ngữ Hán Việt cổ, có nghĩađã lấy vợ, đã gia thất. Cụm từ này thường dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Nghe nói chàng trai ấy đã hữu thất. (Nghe nói chàng trai ấy đã vợ.)
    • "Nam nhi hữu thất" một quan niệm xưa. ("Đàn ông vợ" một quan niệm xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh trang trọng hoặc cổ: Thường dùng trong các bài viết, văn bản mang tính chất nghiên cứu, trích dẫn hoặc phỏng theo lối văn cổ.
    • Theo gia phả, cụ tổ đã hữu thất từ năm 18 tuổi. (Theo gia phả, cụ tổ đã vợ từ năm 18 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thành thất (Thành ngữ): Cũng có nghĩalập gia đình, nên vợ nên chồng.
  • Hữu thê (Thành ngữ): Có nghĩa tương tự " vợ".
  • Gia thất (Danh từ): Gia đình, nhà cửa.
Từ đồng nghĩa
  • vợ: Cách nói thông dụng, phổ biến hiện nay.
  • Đã lập gia đình: Cách nói nhấn mạnh việc đã xây dựng tổ ấm.
  • Đã cưới vợ: Cách nói cụ thể về hành động kết hôn.
Từ trái nghĩa
  • thất: (Cổ văn) Chưa vợ, chưa gia thất.
  • Độc thân: Chưa kết hôn.
  • vợ: (Thông tục) Chưa lấy được vợ.
Lưu ý sử dụng
  • "Hữu thất" từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng xưa. Trong giao tiếp hiện đại, nên dùng các từ thuần Việt như " vợ", "đã lập gia đình" để dễ hiểu hơn.
  • Thường chỉ dùng cho nam giới (người chồng).
hữu thất

Anh ấy đã hữu thất và sống hạnh phúc trong ngôi nhà mới.

  1. nhà trong tức là vợ